SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14614014 1506 13 Xem chi tiết
14658518 1505 56 Xem chi tiết
14670887 1504 28 Xem chi tiết
14619199 1502 5 Xem chi tiết
K
Kebe, Jonatan
14679329 1502 0
F
Faric, Jasa
14652552 1501 0
14668874 1501 4 Xem chi tiết
14627256 1500 4 Xem chi tiết
K
Koderman, Maj
14625806 1500 0
14649845 1500 2 Xem chi tiết
V
Vezjak, David
14668181 1500 0
B
Brezar, Hana
14640368 1498 0
S
Sokolova, Milena
34341056 1497 0
14626144 1497 7 Xem chi tiết
14637545 1496 11 Xem chi tiết
14629488 1495 3 Xem chi tiết
R
Rantasa, Miha
14652846 1495 0
S
Stojanovic, Jure
14643839 1495 0
L
Levstik Taja
14638851 1494 0
14632870 1493 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
5
K
Kebe, Jonatan
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
4
K
Koderman, Maj
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
2
V
Vezjak, David
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
B
Brezar, Hana
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
S
Sokolova, Milena
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
3
R
Rantasa, Miha
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
S
Stojanovic, Jure
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
L
Levstik Taja
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
1