SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nemanic, Tim
14638029 1586 0
14625458 1585 11 Xem chi tiết
K
Klajnsek, Aljan
73012882 1585 0
K
Kosanovic, Aleksander
14640333 1585 0
14619679 1584 4 Xem chi tiết
H
Hribrnik, Ivan
14620820 1584 0
K
Klacnik, Ivan
14656736 1584 0
L
Lugaric Kotnik, Liam
14635852 1584 0
14659816 1584 10 Xem chi tiết
14633698 1584 1 Xem chi tiết
S
Snedec, Aljaz
14655217 1584 0
14652420 1584 1 Xem chi tiết
14633230 1583 8 Xem chi tiết
K
Koletnik, Tevz
14669153 1582 0
14620588 1582 8 Xem chi tiết
14634732 1582 1 Xem chi tiết
S
Sep, Matic
14638380 1582 0
V
Vizjak, Stanislav
14619733 1582 0
S
Sega, Jost
14638606 1581 0
14615819 1581 9 Xem chi tiết
N
Nemanic, Tim
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
11
K
Klajnsek, Aljan
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
K
Kosanovic, Aleksander
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
4
H
Hribrnik, Ivan
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
K
Klacnik, Ivan
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
L
Lugaric Kotnik, Liam
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
1
S
Snedec, Aljaz
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
8
K
Koletnik, Tevz
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
1
S
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
0
V
Vizjak, Stanislav
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
9