SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14656361 1601 17 Xem chi tiết
14629615 1599 3 Xem chi tiết
14619008 1598 1 Xem chi tiết
14609096 1598 31 Xem chi tiết
14673207 1596 9 Xem chi tiết
K
Kovacevic, Erik
14655373 1596 0
73001015 1596 9 Xem chi tiết
N
Nevenkic, Marussig Svit
14665867 1596 0
S
Solmajer, Vito
14643758 1594 0
14634856 1594 1 Xem chi tiết
J
Jevsnik, Ben
14682761 1592 0
K
Krulej, Marko
14630524 1592 0
B
Brilej, Drago
14632250 1591 0
H
Harter, Rudolf
14657392 1591 0
14632985 1591 18 Xem chi tiết
14621746 1591 8 Xem chi tiết
C
Cerne, Branko
14646153 1590 0
Z
Zvizej, Ziga
14638657 1589 0
K
Kverh, Bojan
14679310 1587 0
G
Gaberscek, Maj
14671573 1586 0
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
9
K
Kovacevic, Erik
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
9
N
Nevenkic, Marussig Svit
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
S
Solmajer, Vito
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
1
J
Jevsnik, Ben
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
K
Krulej, Marko
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
B
Brilej, Drago
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
H
Harter, Rudolf
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
8
C
Cerne, Branko
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
Z
Zvizej, Ziga
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
K
Kverh, Bojan
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
G
Gaberscek, Maj
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0