SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14641623 1609 2 Xem chi tiết
P
Purisic, Zdenko
14634422 1609 0
14613930 1609 3 Xem chi tiết
14638045 1609 4 Xem chi tiết
14618923 1609 13 Xem chi tiết
14613239 1608 2 Xem chi tiết
14627590 1608 18 Xem chi tiết
14621045 1608 6 Xem chi tiết
V
Vizintin, Noah
14653176 1608 0
A
Alyushkin, Stepan
14661667 1607 0
14621223 1607 5 Xem chi tiết
14655020 1606 48 Xem chi tiết
R
Roskar, Nikolina Barba
14627442 1606 0
14619164 1605 1 Xem chi tiết
P
Pockaj, Janez
14637790 1605 0
73009504 1603 3 Xem chi tiết
E
Edi Hecimovic
14639475 1602 0
14671557 1602 20 Xem chi tiết
M
Malnar, Patrick Jakob
14644436 1602 0
14604604 1602 13 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
2
P
Purisic, Zdenko
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
6
V
Vizintin, Noah
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
A
Alyushkin, Stepan
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
48
R
Roskar, Nikolina Barba
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
1
P
Pockaj, Janez
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
3
E
Edi Hecimovic
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
20
M
Malnar, Patrick Jakob
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
13