SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14617773 1679 12 Xem chi tiết
14612585 1677 2 Xem chi tiết
D
Delic, Delayl
14648652 1677 0
14650894 1677 1 Xem chi tiết
14608596 1677 8 Xem chi tiết
D
Dobnikar, Nik
14654822 1676 0
G
Gorjak, Vid
14675188 1676 0
G
Grumerec, Miha
14644975 1676 0
14615398 1676 1 Xem chi tiết
14610060 1676 27 Xem chi tiết
B
Bruncic, Janko
14642280 1675 0
14669145 1675 6 Xem chi tiết
14656574 1675 28 Xem chi tiết
K
Kovacic, Maroko
14623919 1675 0
T
Tomadoni, Peter
14623285 1675 0
14618940 1674 9 Xem chi tiết
14613140 1674 10 Xem chi tiết
14621142 1674 2 Xem chi tiết
14610086 1674 16 Xem chi tiết
M
Manojlovic, Cvjetin
14619865 1674 0
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
2
D
Delic, Delayl
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
8
D
Dobnikar, Nik
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
G
Grumerec, Miha
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
27
B
Bruncic, Janko
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
28
K
Kovacic, Maroko
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
T
Tomadoni, Peter
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
16
M
Manojlovic, Cvjetin
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0