RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24152161 1881 19 Xem chi tiết
24164992 1881 26 Xem chi tiết
24192511 1881 8 Xem chi tiết
54170966 1881 7 Xem chi tiết
24138215 1881 9 Xem chi tiết
24104949 1881 115 Xem chi tiết
F
Filkov, Ilya
24262307 1881 0
G
Galushin, Gleb
24102024 1881 0
34156140 1881 18 Xem chi tiết
G
Glushkov, Alexei
24182575 1881 0
G
Gochoshvili, Anetta
34112763 1881 0
44141890 1881 9 Xem chi tiết
24131857 1881 25 Xem chi tiết
G
Gulyan, Artur
34332952 1881 0
K
Kapitonov, Valery
34498370 1881 0
K
Karelin, Artem
44107862 1881 0
K
Khadiev, Timur
34346821 1881 0
34150355 1881 30 Xem chi tiết
K
Khamnueva, Mariya
34208887 1881 0
24177458 1881 12 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
115
F
Filkov, Ilya
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
G
Galushin, Gleb
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
18
G
Glushkov, Alexei
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
G
Gochoshvili, Anetta
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
25
G
Gulyan, Artur
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
K
Kapitonov, Valery
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
K
Karelin, Artem
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
K
Khadiev, Timur
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
30
K
Khamnueva, Mariya
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
12