RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24126349 1881 50 Xem chi tiết
P
Putilin, Aleksey
24283363 1881 0
24180785 1881 25 Xem chi tiết
34105490 1881 9 Xem chi tiết
S
Samek, Yury
34237526 1881 0
S
Sudjin, Anton
24131121 1881 0
34102555 1881 9 Xem chi tiết
24133922 1881 4 Xem chi tiết
34105880 1881 44 Xem chi tiết
T
Telitsyn, Ivan
24240214 1881 0
T
Tereshchenko, Alexandr
34115118 1881 0
T
Tkachev, Igor
54197635 1881 0
54152135 1881 4 Xem chi tiết
24155616 1881 22 Xem chi tiết
Y
Yevseev, Sergey
54177278 1881 0
24192244 1881 12 Xem chi tiết
Z
Zaspanov, Konstantin
44140860 1881 0
Z
Zavorotinskiy, Bogdan
55617476 1881 0
Z
Zhitomirsky, Dmitry
4196317 1881 0
Z
Ziganshin, Ainur
34111872 1881 0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
50
P
Putilin, Aleksey
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
9
S
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
S
Sudjin, Anton
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
44
T
Telitsyn, Ivan
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
T
Tereshchenko, Alexandr
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
T
Tkachev, Igor
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
22
Y
Yevseev, Sergey
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
12
Z
Zaspanov, Konstantin
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Z
Zavorotinskiy, Bogdan
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Z
Zhitomirsky, Dmitry
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Z
Ziganshin, Ainur
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0