RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4151500 1882 60 Xem chi tiết
4102304 1882 41 Xem chi tiết
4142560 1882 18 Xem chi tiết
T
Telenok, Grigory
24101877 1882 0
T
Terentiev, Igor
34172162 1882 0
24109010 1882 17 Xem chi tiết
34128287 1882 7 Xem chi tiết
4132670 1882 25 Xem chi tiết
24183148 1882 19 Xem chi tiết
V
Veter, Oleg
24180386 1882 0
24182559 1882 166 Xem chi tiết
Y
Yurchenko, Yuriy
44150628 1882 0
4132831 1882 51 Xem chi tiết
B
Babak, Vasiliy
34177539 1881 0
B
Bautin, Mikhail
24224731 1881 0
24172871 1881 8 Xem chi tiết
B
Bubeeva, Larisa
34312820 1881 0
24159042 1881 30 Xem chi tiết
D
Demchuk, Michail
4155076 1881 0
34174157 1881 36 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
18
T
Telenok, Grigory
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
T
Terentiev, Igor
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
19
V
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
166
Y
Yurchenko, Yuriy
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
51
B
Babak, Vasiliy
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
B
Bautin, Mikhail
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
8
B
Bubeeva, Larisa
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
30
D
Demchuk, Michail
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
36