RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Manyakin, Andrey
34223029 1882 0
34144258 1882 37 Xem chi tiết
M
Matveev, Vasiliy V
34370285 1882 0
M
Mikhota, Aleksandr G
34406131 1882 0
24124478 1882 6 Xem chi tiết
N
Nekhamkin, Arkady
24135224 1882 0
O
Olkhin, Vitaly
4113950 1882 0
44194862 1882 17 Xem chi tiết
P
Pavlenko, Aleksej
34124206 1882 0
P
Pevtsov, Maxim
44177259 1882 0
P
Plaksin, Vladimir
24195782 1882 0
34110094 1882 9 Xem chi tiết
34185094 1882 1 Xem chi tiết
4182081 1882 7 Xem chi tiết
S
Shamigullov, Samat
24132012 1882 0
S
Shaposhnikov, Lev
34455540 1882 0
4140060 1882 23 Xem chi tiết
24128724 1882 9 Xem chi tiết
24172405 1882 18 Xem chi tiết
34104752 1882 19 Xem chi tiết
M
Manyakin, Andrey
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
37
M
Matveev, Vasiliy V
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
M
Mikhota, Aleksandr G
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
6
N
Nekhamkin, Arkady
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
O
Olkhin, Vitaly
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
17
P
Pavlenko, Aleksej
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
P
Pevtsov, Maxim
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
P
Plaksin, Vladimir
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
7
S
Shamigullov, Samat
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
S
Shaposhnikov, Lev
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
19