RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24121991 2056 12 Xem chi tiết
K
Kiva, Mikhail
24116289 2056 0
4138350 2056 41 Xem chi tiết
4184408 2056 16 Xem chi tiết
K
Kupriashin, Yury
4179749 2056 0
M
Makhov, Gennadiy
4198239 2056 0
24182303 2056 18 Xem chi tiết
4188489 2056 26 Xem chi tiết
24178802 2056 35 Xem chi tiết
34105317 2056 17 Xem chi tiết
P
Pelenitsyn, Vitaliy
24156426 2056 0
4166094 WFM 2056 9 Xem chi tiết
4169107 2056 11 Xem chi tiết
P
Prokopjev, Nikolay
4149912 2056 0
54121299 2056 52 Xem chi tiết
4136217 2056 51 Xem chi tiết
24136441 2056 9 Xem chi tiết
S
Sibiryakov, Igor
24113670 2056 0
4177576 2056 9 Xem chi tiết
4158504 2056 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
12
K
Kiva, Mikhail
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
16
K
Kupriashin, Yury
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
0
M
Makhov, Gennadiy
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
17
P
Pelenitsyn, Vitaliy
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
11
P
Prokopjev, Nikolay
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
9
S
Sibiryakov, Igor
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
11