RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24110280 2101 45 Xem chi tiết
24189758 2101 9 Xem chi tiết
4199855 2101 112 Xem chi tiết
4171110 2101 20 Xem chi tiết
4162846 2101 18 Xem chi tiết
34124273 2101 95 Xem chi tiết
P
Perevozchikov, Pavel
4176618 2101 0
4133447 2101 17 Xem chi tiết
4186249 2101 11 Xem chi tiết
S
Skorchenko, Nikolay
24130060 2101 0
S
Starikovich, Sergei
4148436 2101 0
24180858 2101 18 Xem chi tiết
4136187 FM 2101 20 Xem chi tiết
T
Tkachuk, Andrey
34266305 CM 2101 0
4123123 WFM 2101 7 Xem chi tiết
4198719 2101 20 Xem chi tiết
4184874 2101 13 Xem chi tiết
V
Vlasov, Viktor
4116372 2101 0
34196983 2101 6 Xem chi tiết
A
Abdulov, Oleg
24121347 2100 0
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
112
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
95
P
Perevozchikov, Pavel
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
11
S
Skorchenko, Nikolay
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
0
S
Starikovich, Sergei
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
20
T
Tkachuk, Andrey
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
13
V
Vlasov, Viktor
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
6
A
Abdulov, Oleg
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
0