RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Posiagin, Andrey
4191226 2102 0
4166973 2102 92 Xem chi tiết
S
Sychev, Vladimir
13506170 FM 2102 0
4148061 FM 2102 49 Xem chi tiết
4115503 2102 29 Xem chi tiết
34119970 2102 10 Xem chi tiết
Z
Zuev, Vyacheslav
4189345 2102 0
24111210 WFM 2101 107 Xem chi tiết
4172728 2101 9 Xem chi tiết
A
Asadulaev, Magomed
4180810 2101 0
B
Batushkin, Viktor
54118425 2101 0
4149220 2101 9 Xem chi tiết
4163729 FM 2101 105 Xem chi tiết
C
Chechin, Mikhail
4150023 2101 0
C
Chernenko, Victor
34100730 2101 0
14162563 2101 12 Xem chi tiết
4134010 2101 55 Xem chi tiết
24177270 2101 7 Xem chi tiết
K
Karkavin, Andrej
34132012 2101 0
24170585 2101 47 Xem chi tiết
P
Posiagin, Andrey
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
92
S
Sychev, Vladimir
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
10
Z
Zuev, Vyacheslav
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
107
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
9
A
Asadulaev, Magomed
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
0
B
Batushkin, Viktor
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
105
C
Chechin, Mikhail
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
0
C
Chernenko, Victor
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
7
K
Karkavin, Andrej
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
47