RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
34102229 2103 24 Xem chi tiết
34399968 2103 8 Xem chi tiết
24135011 WFM 2102 61 Xem chi tiết
24156159 2102 17 Xem chi tiết
D
Demin, Alexandr
4153499 2102 0
4148223 2102 9 Xem chi tiết
34125911 2102 150 Xem chi tiết
F
Fedoreev, Valeriy
4179463 2102 0
14135868 2102 19 Xem chi tiết
4157079 2102 89 Xem chi tiết
4119878 WIM 2102 155 Xem chi tiết
K
Khukhim, Guenrikh
4193180 2102 0
4129261 2102 1111 Xem chi tiết
24116319 WFM 2102 106 Xem chi tiết
L
Ljunin, Mikhail
4153677 2102 0
4171071 2102 162 Xem chi tiết
M
Markin, Igor
4183100 2102 0
M
Mordik, Nikolai
54159571 2102 0
4115457 2102 40 Xem chi tiết
54177367 2102 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2103
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2103
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
17
D
Demin, Alexandr
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
150
F
Fedoreev, Valeriy
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
89
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
155
K
Khukhim, Guenrikh
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
1111
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
106
L
Ljunin, Mikhail
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
162
M
Markin, Igor
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
0
M
Mordik, Nikolai
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
5