RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
44160186 2100 6 Xem chi tiết
24130974 2100 8 Xem chi tiết
4166469 2100 8 Xem chi tiết
4126211 2100 9 Xem chi tiết
M
Mavrin, Artyom
4140885 2100 0
4194543 2100 133 Xem chi tiết
M
Moiseev, Victor
24104027 2100 0
4145941 2100 10 Xem chi tiết
24104108 2100 30 Xem chi tiết
P
Petrenko, Margarita
24114553 WFM 2100 0
P
Protasov, Maksim
34455078 2100 0
4115830 2100 26 Xem chi tiết
34196940 2100 27 Xem chi tiết
4110102 2100 1 Xem chi tiết
S
Shauro, Andrey
4147707 2100 0
4139542 2100 3 Xem chi tiết
24150886 2100 26 Xem chi tiết
V
Vnukov, Michail
4195485 2100 0
4154843 2100 10 Xem chi tiết
A
Anokhin, Pavel
24260797 2099 0
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
9
M
Mavrin, Artyom
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
133
M
Moiseev, Victor
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
30
P
Petrenko, Margarita
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
0
P
Protasov, Maksim
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
1
S
Shauro, Andrey
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
26
V
Vnukov, Michail
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
10
A
Anokhin, Pavel
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
0