RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4161416 2114 8 Xem chi tiết
K
Kalinin, Oleg
24195570 2114 0
4132440 2114 29 Xem chi tiết
K
Kovrov, Sergey
4172469 2114 0
24133442 WFM 2114 40 Xem chi tiết
24147516 WFM 2114 173 Xem chi tiết
P
Petrov, Valentin
24141968 2114 0
P
Pirushkin, Alex
4188683 2114 0
4152557 2114 33 Xem chi tiết
24133590 2114 27 Xem chi tiết
24115177 2114 17 Xem chi tiết
24193976 2114 2 Xem chi tiết
4105095 2114 25 Xem chi tiết
4123514 2114 3 Xem chi tiết
4193920 2114 38 Xem chi tiết
S
Soloviov, Sergey
24132845 2114 0
T
Telelyaev, Alexey
4172329 2114 0
T
Toropov, Maksim
4180615 2114 0
4160029 2114 42 Xem chi tiết
34312145 WCM 2113 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
8
K
Kalinin, Oleg
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
29
K
Kovrov, Sergey
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
173
P
Petrov, Valentin
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
0
P
Pirushkin, Alex
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
38
S
Soloviov, Sergey
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
0
T
Telelyaev, Alexey
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
0
T
Toropov, Maksim
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
8