RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4141482 2123 22 Xem chi tiết
4151623 2123 97 Xem chi tiết
4163567 2123 23 Xem chi tiết
4192109 2123 19 Xem chi tiết
24121100 2123 85 Xem chi tiết
V
Vershinin, Vladimir
24107166 2123 0
V
Volkov, Nikolay Nik.
4176626 2123 0
A
Ahundzhanov, Viacheslav
4197607 2122 0
A
Andriyanov, Pavel
34132632 2122 0
C
Chip, V.
4147243 2122 0
4185358 2122 10 Xem chi tiết
4169859 2122 18 Xem chi tiết
24172073 WFM 2122 547 Xem chi tiết
24156760 2122 9 Xem chi tiết
I
Isaev, Ilia
24111406 2122 0
4129938 FM 2122 70 Xem chi tiết
I
Ishcheykin, Vadim
24132446 2122 0
4164342 WFM 2122 115 Xem chi tiết
K
Kordumov, Sergei
24197521 2122 0
K
Kozlovsky, Alexander
34121495 2122 0
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
97
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
85
V
Vershinin, Vladimir
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
0
V
Volkov, Nikolay Nik.
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
0
A
Ahundzhanov, Viacheslav
Hệ số Elo
2122
Tổng ván đấu
0
A
Andriyanov, Pavel
Hệ số Elo
2122
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2122
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2122
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2122
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2122
Tổng ván đấu
547
Hệ số Elo
2122
Tổng ván đấu
9
I
Hệ số Elo
2122
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2122
Tổng ván đấu
70
I
Ishcheykin, Vadim
Hệ số Elo
2122
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2122
Tổng ván đấu
115
K
Kordumov, Sergei
Hệ số Elo
2122
Tổng ván đấu
0
K
Kozlovsky, Alexander
Hệ số Elo
2122
Tổng ván đấu
0