RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24182915 2123 10 Xem chi tiết
K
Kakunina, Anna
4158300 2123 0
24199257 2123 42 Xem chi tiết
54189993 2123 7 Xem chi tiết
4194144 2123 38 Xem chi tiết
K
Kozlov, Anton V.
4142918 2123 0
4145046 2123 9 Xem chi tiết
4157010 2123 28 Xem chi tiết
M
Mokrushin, Dmitry
34236538 2123 0
N
Nagimov, Rafael
24184730 2123 0
4165306 2123 9 Xem chi tiết
4142969 2123 36 Xem chi tiết
24163287 2123 17 Xem chi tiết
R
Ryazanov, Ivan
4193539 2123 0
S
Sandzhieva, Elina
4196864 WFM 2123 0
24128562 2123 8 Xem chi tiết
S
Sergeev, Alexey
4182189 2123 0
4187067 2123 37 Xem chi tiết
4141482 2123 22 Xem chi tiết
4151623 2123 97 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
10
K
Kakunina, Anna
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
38
K
Kozlov, Anton V.
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
28
M
Mokrushin, Dmitry
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
0
N
Nagimov, Rafael
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
17
R
Ryazanov, Ivan
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
0
S
Sandzhieva, Elina
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
8
S
Sergeev, Alexey
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
97