RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4153871 WFM 2124 27 Xem chi tiết
4189833 2124 7 Xem chi tiết
O
Otdelnov, Viktor
24280224 2124 0
4133498 2124 47 Xem chi tiết
R
Reazanov, Ivan
24132152 2124 0
24100340 2124 17 Xem chi tiết
S
Shamorkin, Nikolay
4127684 2124 0
T
Torshin, Anton
4190254 2124 0
4134532 2124 7 Xem chi tiết
34133124 CM 2124 49 Xem chi tiết
4154380 2124 9 Xem chi tiết
V
Vorotynzev, Vitaly
54159539 2124 0
A
Andrusenko, H.
4158288 2123 0
4158385 2123 12 Xem chi tiết
4114833 IM 2123 708 Xem chi tiết
4159160 2123 3 Xem chi tiết
F
Feoktisova, Galina
4158377 2123 0
G
Geniman, Maksim
24101621 2123 0
34165638 CM 2123 256 Xem chi tiết
G
Guseinov, Valery
4159446 2123 0
Hệ số Elo
2124
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2124
Tổng ván đấu
7
O
Otdelnov, Viktor
Hệ số Elo
2124
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2124
Tổng ván đấu
47
R
Reazanov, Ivan
Hệ số Elo
2124
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2124
Tổng ván đấu
17
S
Shamorkin, Nikolay
Hệ số Elo
2124
Tổng ván đấu
0
T
Torshin, Anton
Hệ số Elo
2124
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2124
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2124
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
2124
Tổng ván đấu
9
V
Vorotynzev, Vitaly
Hệ số Elo
2124
Tổng ván đấu
0
A
Andrusenko, H.
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
708
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
3
F
Feoktisova, Galina
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
0
G
Geniman, Maksim
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
256
G
Guseinov, Valery
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
0