RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
34197874 2121 72 Xem chi tiết
24103721 2121 36 Xem chi tiết
G
Gusev, Oleg
24131326 2121 0
K
Kargin, Vjacheslav
24116220 2121 0
4130596 WFM 2121 30 Xem chi tiết
K
Kireev, Mikhail
34114715 2121 0
4176901 2121 13 Xem chi tiết
24164640 2121 8 Xem chi tiết
4106652 2121 9 Xem chi tiết
4123190 2121 202 Xem chi tiết
4172744 WFM 2121 26 Xem chi tiết
4183053 2121 57 Xem chi tiết
4187377 2121 9 Xem chi tiết
M
Malyshkin, Yuri
4179870 2121 0
M
Mamykin, Andrey
4160509 2121 0
4155750 2121 1 Xem chi tiết
N
Naumov, Mikhail
24125873 2121 0
R
Ryzhakov, Aleksey Y.
4175620 2121 0
S
Shamsieva, Albina
4185161 2121 0
4180453 CM 2121 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
72
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
36
G
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
0
K
Kargin, Vjacheslav
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
30
K
Kireev, Mikhail
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
202
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
9
M
Malyshkin, Yuri
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
0
M
Mamykin, Andrey
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
1
N
Naumov, Mikhail
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
0
R
Ryzhakov, Aleksey Y.
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
0
S
Shamsieva, Albina
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
3