RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dotsenko, Alexander
24157260 2131 0
4140583 FM 2131 34 Xem chi tiết
4105494 2131 28 Xem chi tiết
4141865 WFM 2131 15 Xem chi tiết
H
Halimanovich, Vladimir
4165853 2131 0
4162455 2131 23 Xem chi tiết
K
Kazora, Anastasiya
24112984 2131 0
K
Khoroshev, Vladimir
4195884 2131 0
K
Khuriganov, Zhargal
24116270 2131 0
4128320 FM 2131 40 Xem chi tiết
K
Kluger, Konstantin
24116297 2131 0
24184497 2131 22 Xem chi tiết
M
Maksimov, Mir
24171301 2131 0
4133021 2131 8 Xem chi tiết
R
Rak, Alexey
4172710 2131 0
34106895 2131 41 Xem chi tiết
S
Solnyshkin, Dmitrii
34194778 2131 0
4198654 2131 33 Xem chi tiết
4189400 2131 127 Xem chi tiết
4171489 2131 8 Xem chi tiết
D
Dotsenko, Alexander
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
15
H
Halimanovich, Vladimir
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
23
K
Kazora, Anastasiya
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
0
K
Khoroshev, Vladimir
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
0
K
Khuriganov, Zhargal
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
40
K
Kluger, Konstantin
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
22
M
Maksimov, Mir
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
8
R
Rak, Alexey
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
41
S
Solnyshkin, Dmitrii
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
127
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
8