RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4143205 2133 79 Xem chi tiết
S
Sannikov, Vitaly
4144520 2133 0
24128970 2133 37 Xem chi tiết
4143736 2133 41 Xem chi tiết
S
Shuvaev, Oleg
4153928 2133 0
4167155 WFM 2133 744 Xem chi tiết
4142926 2133 34 Xem chi tiết
S
Surkov, Alexander
4168500 2133 0
T
Tarasov, Eugeny
4130995 2133 0
4158440 WFM 2133 8 Xem chi tiết
4196937 2132 59 Xem chi tiết
E
Enukian, Vladimir
4168780 2132 0
24168963 2132 17 Xem chi tiết
4184181 2132 35 Xem chi tiết
F
Fateev, Valery
24112720 2132 0
F
Fomenkov, Vladimir
4178181 2132 0
H
Handyrdiev, Ahmed
4154525 2132 0
4193857 2132 7 Xem chi tiết
24120570 2132 125 Xem chi tiết
24137871 2132 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
79
S
Sannikov, Vitaly
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
41
S
Shuvaev, Oleg
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
744
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
34
S
Surkov, Alexander
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
0
T
Tarasov, Eugeny
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2132
Tổng ván đấu
59
E
Enukian, Vladimir
Hệ số Elo
2132
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2132
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2132
Tổng ván đấu
35
F
Fateev, Valery
Hệ số Elo
2132
Tổng ván đấu
0
F
Fomenkov, Vladimir
Hệ số Elo
2132
Tổng ván đấu
0
H
Handyrdiev, Ahmed
Hệ số Elo
2132
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2132
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2132
Tổng ván đấu
125
Hệ số Elo
2132
Tổng ván đấu
8