RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Vysotsky, Yuri
24105872 2131 0
24113913 2131 2 Xem chi tiết
Z
Zolin, Alexandr
4176430 2131 0
A
Akmen, Vladimir
34284672 2130 0
4183967 2130 57 Xem chi tiết
4196546 2130 65 Xem chi tiết
B
Bazhina, Olga
4150341 2130 0
B
Bessonov, Egor
24107468 2130 0
4131240 2130 44 Xem chi tiết
4128346 2130 31 Xem chi tiết
24189383 2130 9 Xem chi tiết
H
Hein, Vladimir
34147192 2130 0
4155971 2130 18 Xem chi tiết
K
Kovaleva, Irina
4150350 2130 0
4152670 2130 7 Xem chi tiết
M
Magaram, Yury
4173546 2130 0
24110817 2130 12 Xem chi tiết
M
Maletin, Grigory
4187318 2130 0
4131975 IM 2130 487 Xem chi tiết
M
Maltyz, Nicolay
4178505 2130 0
V
Vysotsky, Yuri
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
2
Z
Zolin, Alexandr
Hệ số Elo
2131
Tổng ván đấu
0
A
Akmen, Vladimir
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
65
B
Bazhina, Olga
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
0
B
Bessonov, Egor
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
9
H
Hein, Vladimir
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
18
K
Kovaleva, Irina
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
7
M
Magaram, Yury
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
12
M
Maletin, Grigory
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
487
M
Maltyz, Nicolay
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
0