RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
34117129 2130 24 Xem chi tiết
M
Mikhajlov, Pavel
4137507 2130 0
24167908 2130 11 Xem chi tiết
M
Muntyan, Konstantin
24116440 2130 0
N
Novitsky, Evgeny
24110418 2130 0
4116895 2130 110 Xem chi tiết
4132246 2130 9 Xem chi tiết
S
Shperber, Irina
4180488 WFM 2130 0
24138460 2130 13 Xem chi tiết
24150487 2130 27 Xem chi tiết
4188438 2130 10 Xem chi tiết
4127919 2129 36 Xem chi tiết
B
Burdyug, Konstantin
24143049 2129 0
G
Gorbunov, Alexey
34167029 2129 0
4137442 WFM 2129 24 Xem chi tiết
24118346 2129 18 Xem chi tiết
24190276 2129 25 Xem chi tiết
24146021 2129 27 Xem chi tiết
24123706 CM 2129 82 Xem chi tiết
4132343 2129 137 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
24
M
Mikhajlov, Pavel
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
11
M
Muntyan, Konstantin
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
0
N
Novitsky, Evgeny
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
110
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
9
S
Shperber, Irina
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2129
Tổng ván đấu
36
B
Burdyug, Konstantin
Hệ số Elo
2129
Tổng ván đấu
0
G
Gorbunov, Alexey
Hệ số Elo
2129
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2129
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2129
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2129
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2129
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2129
Tổng ván đấu
82
Hệ số Elo
2129
Tổng ván đấu
137