RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24135704 2143 9 Xem chi tiết
4149980 WFM 2142 64 Xem chi tiết
B
Bagdasaryan, Vardan
24139300 2142 0
B
Berkov, Alexander
24124249 2142 0
4190335 FM 2142 27 Xem chi tiết
24229229 2142 2 Xem chi tiết
24161004 CM 2142 71 Xem chi tiết
I
Ivoilov, Evgenij
4147545 2142 0
4140010 2142 9 Xem chi tiết
4191323 WFM 2142 107 Xem chi tiết
L
Leonov, S.
4162307 2142 0
44130457 2142 47 Xem chi tiết
4144007 WFM 2142 67 Xem chi tiết
4156889 FM 2142 35 Xem chi tiết
4149602 WFM 2142 2 Xem chi tiết
P
Polonsky, Roman
4137531 2142 0
4129270 FM 2142 253 Xem chi tiết
S
Sanodelkina, Irina
4160754 2142 0
4118367 WGM 2142 330 Xem chi tiết
4168445 2142 10 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2143
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
64
B
Bagdasaryan, Vardan
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
0
B
Berkov, Alexander
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
71
I
Ivoilov, Evgenij
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
107
L
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
67
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
2
P
Polonsky, Roman
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
253
S
Sanodelkina, Irina
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
330
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
10