RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lebedev, Victor
4113870 2144 0
4119320 WFM 2144 4 Xem chi tiết
M
Melnichuk, Irina
4158326 2144 0
4180020 2144 25 Xem chi tiết
24115010 WFM 2144 96 Xem chi tiết
O
Ovsyanyuk, Dmitriy
34110728 2144 0
4147324 2144 9 Xem chi tiết
4155530 WFM 2144 90 Xem chi tiết
4164466 2144 27 Xem chi tiết
4190220 2144 17 Xem chi tiết
S
Sinkov, Sergey
24148911 2144 0
34110531 2144 27 Xem chi tiết
24109606 WFM 2144 246 Xem chi tiết
24120278 2144 172 Xem chi tiết
24113816 2144 8 Xem chi tiết
4163699 2144 16 Xem chi tiết
T
Tyulkov, Evgeni
4147111 2144 0
24116947 2144 33 Xem chi tiết
4131126 2144 61 Xem chi tiết
Z
Zakharov, Sergey
34186236 2144 0
L
Lebedev, Victor
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
4
M
Melnichuk, Irina
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
96
O
Ovsyanyuk, Dmitriy
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
90
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
17
S
Sinkov, Sergey
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
246
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
172
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
16
T
Tyulkov, Evgeni
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
61
Z
Zakharov, Sergey
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
0