RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Z
Zhuchek, Dmitry
24132420 2144 0
C
Cheremnov, N.M.
24104833 2143 0
C
Chernychov, Yuri
4178076 2143 0
54152283 2143 11 Xem chi tiết
D
Dyachenko, Sergey
44180241 2143 0
E
Ejdline, Semen
4165942 2143 0
4170741 2143 35 Xem chi tiết
G
Geidarov, Ali
24144002 2143 0
4152158 2143 44 Xem chi tiết
K
Kosikin, Sergey
4189744 2143 0
K
Kovalenko, Alfred
4136608 2143 0
24160890 2143 10 Xem chi tiết
L
Leonov, Vadim
34108880 2143 0
L
Liskov, Dmitry
4185927 2143 0
34100242 WFM 2143 98 Xem chi tiết
4196015 2143 87 Xem chi tiết
4184564 2143 8 Xem chi tiết
4155521 FM 2143 26 Xem chi tiết
4166566 FM 2143 140 Xem chi tiết
24105627 2143 19 Xem chi tiết
Z
Zhuchek, Dmitry
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
0
C
Cheremnov, N.M.
Hệ số Elo
2143
Tổng ván đấu
0
C
Chernychov, Yuri
Hệ số Elo
2143
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2143
Tổng ván đấu
11
D
Dyachenko, Sergey
Hệ số Elo
2143
Tổng ván đấu
0
E
Ejdline, Semen
Hệ số Elo
2143
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2143
Tổng ván đấu
35
G
Geidarov, Ali
Hệ số Elo
2143
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2143
Tổng ván đấu
44
K
Kosikin, Sergey
Hệ số Elo
2143
Tổng ván đấu
0
K
Kovalenko, Alfred
Hệ số Elo
2143
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2143
Tổng ván đấu
10
L
Leonov, Vadim
Hệ số Elo
2143
Tổng ván đấu
0
L
Liskov, Dmitry
Hệ số Elo
2143
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2143
Tổng ván đấu
98
Hệ số Elo
2143
Tổng ván đấu
87
Hệ số Elo
2143
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2143
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2143
Tổng ván đấu
140
Hệ số Elo
2143
Tổng ván đấu
19