RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4190424 FM 2141 14 Xem chi tiết
24113220 FM 2141 9 Xem chi tiết
4141857 2141 46 Xem chi tiết
4149645 2141 36 Xem chi tiết
4196449 2141 9 Xem chi tiết
4181514 2141 15 Xem chi tiết
24108065 WGM 2141 515 Xem chi tiết
14132818 FM 2141 96 Xem chi tiết
24113654 2141 1 Xem chi tiết
S
Shishkin, Sergey
4196171 2141 0
4123220 2141 51 Xem chi tiết
24169250 2141 9 Xem chi tiết
T
Trofimov, Vladimir
4168550 2141 0
24132594 WFM 2141 186 Xem chi tiết
4135164 IM 2141 72 Xem chi tiết
W
Wajner, Natan
4180690 2141 0
24158127 2140 9 Xem chi tiết
B
Babaev, Sadi
4141091 2140 0
B
Bogdan, Yury F.
24101486 2140 0
B
Borovskikh, Vladimir
4174976 2140 0
Hệ số Elo
2141
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2141
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2141
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
2141
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2141
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2141
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2141
Tổng ván đấu
515
Hệ số Elo
2141
Tổng ván đấu
96
Hệ số Elo
2141
Tổng ván đấu
1
S
Shishkin, Sergey
Hệ số Elo
2141
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2141
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
2141
Tổng ván đấu
9
T
Trofimov, Vladimir
Hệ số Elo
2141
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2141
Tổng ván đấu
186
Hệ số Elo
2141
Tổng ván đấu
72
W
Wajner, Natan
Hệ số Elo
2141
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
9
B
Babaev, Sadi
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
0
B
Bogdan, Yury F.
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
0
B
Borovskikh, Vladimir
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
0