RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24131261 2145 28 Xem chi tiết
4125568 2144 14 Xem chi tiết
C
Chnavayan, Arman
4185323 2144 0
4188136 2144 50 Xem chi tiết
4179153 2144 178 Xem chi tiết
24143987 2144 35 Xem chi tiết
G
Golubeva, Zinaida F.
24130001 WFM 2144 0
G
Grebnev, Andrey
24137057 2144 0
4173309 FM 2144 128 Xem chi tiết
24137650 FM 2144 32 Xem chi tiết
24141313 2144 2 Xem chi tiết
24152269 2144 8 Xem chi tiết
4100727 2144 71 Xem chi tiết
K
Kuzmichev, Alexandr
24169633 2144 0
L
Lebedev, Victor
4113870 2144 0
4119320 WFM 2144 4 Xem chi tiết
M
Melnichuk, Irina
4158326 2144 0
4180020 2144 25 Xem chi tiết
24115010 WFM 2144 96 Xem chi tiết
O
Ovsyanyuk, Dmitriy
34110728 2144 0
Hệ số Elo
2145
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
14
C
Chnavayan, Arman
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
178
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
35
G
Golubeva, Zinaida F.
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
0
G
Grebnev, Andrey
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
128
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
71
K
Kuzmichev, Alexandr
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
0
L
Lebedev, Victor
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
4
M
Melnichuk, Irina
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
96
O
Ovsyanyuk, Dmitriy
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
0