RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4146158 2146 17 Xem chi tiết
24138290 FM 2146 109 Xem chi tiết
24153079 2146 38 Xem chi tiết
H
Hristoforov, Alexander
4154061 2146 0
4131320 2146 68 Xem chi tiết
4177681 2146 43 Xem chi tiết
K
Korablev, Dmitriy
24107280 2146 0
4181875 2146 18 Xem chi tiết
P
Perezhogin, Alexandr
4166310 2146 0
P
Podgayskiy, Mikhail
14135850 2146 0
24102563 2146 52 Xem chi tiết
4138554 2146 18 Xem chi tiết
4160320 2146 2 Xem chi tiết
S
Simonov, Nikolay
4193580 FM 2146 0
S
Smykalov, Alexander
24105759 2146 0
4124383 2146 198 Xem chi tiết
24127337 2146 36 Xem chi tiết
U
Ulianov, Kirill
4175905 2146 0
24169145 2146 10 Xem chi tiết
Z
Zabrodsky, Abram
4147120 2146 0
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
109
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
38
H
Hristoforov, Alexander
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
43
K
Korablev, Dmitriy
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
18
P
Perezhogin, Alexandr
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
0
P
Podgayskiy, Mikhail
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
2
S
Simonov, Nikolay
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
0
S
Smykalov, Alexander
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
198
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
36
U
Ulianov, Kirill
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
10
Z
Zabrodsky, Abram
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
0