RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Batrakov, Alexander
4162617 2161 0
B
Beliy, Gerald
4147960 2161 0
24177300 2161 43 Xem chi tiết
4155572 WFM 2161 124 Xem chi tiết
24144584 2161 63 Xem chi tiết
4178165 2161 4 Xem chi tiết
4192583 2161 9 Xem chi tiết
4198077 2161 2 Xem chi tiết
4176219 WFM 2161 84 Xem chi tiết
24123765 2161 13 Xem chi tiết
4124472 2161 39 Xem chi tiết
K
Kuznetsov, Ivan A.
4185897 2161 0
M
Mazanchenko, Dmitry
4193342 FM 2161 0
M
Mirza, Sviatoslav
4165870 2161 0
4123697 2161 15 Xem chi tiết
4149637 2161 2 Xem chi tiết
4152867 IM 2161 11 Xem chi tiết
4198450 2161 1 Xem chi tiết
24107107 WFM 2161 174 Xem chi tiết
S
Shirjaev, V.
4138040 2161 0
B
Batrakov, Alexander
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
0
B
Beliy, Gerald
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
124
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
39
K
Kuznetsov, Ivan A.
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
0
M
Mazanchenko, Dmitry
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
0
M
Mirza, Sviatoslav
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
174
S
Shirjaev, V.
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
0