RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4165055 WIM 2164 200 Xem chi tiết
4165543 2164 10 Xem chi tiết
O
Osipov, Vladimir
4136039 2164 0
O
Ovsjuchenko, Sergey I.
4157923 2164 0
24128490 2164 58 Xem chi tiết
4156811 2164 35 Xem chi tiết
4153294 2164 8 Xem chi tiết
34399968 2164 8 Xem chi tiết
24115754 2163 17 Xem chi tiết
B
Baldov, Mikhail
54149789 2163 0
B
Belin, Artem
24186856 2163 0
54134862 2163 27 Xem chi tiết
4160100 2163 168 Xem chi tiết
4131894 2163 34 Xem chi tiết
24154709 2163 9 Xem chi tiết
G
Gambl, Felix
54143560 2163 0
4154444 FM 2163 27 Xem chi tiết
K
Kaigorodov, Sergey
4147936 2163 0
24132608 2163 181 Xem chi tiết
4199260 2163 21 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2164
Tổng ván đấu
200
Hệ số Elo
2164
Tổng ván đấu
10
O
Osipov, Vladimir
Hệ số Elo
2164
Tổng ván đấu
0
O
Ovsjuchenko, Sergey I.
Hệ số Elo
2164
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2164
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
2164
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2164
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2164
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2163
Tổng ván đấu
17
B
Baldov, Mikhail
Hệ số Elo
2163
Tổng ván đấu
0
B
Belin, Artem
Hệ số Elo
2163
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2163
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2163
Tổng ván đấu
168
Hệ số Elo
2163
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
2163
Tổng ván đấu
9
G
Gambl, Felix
Hệ số Elo
2163
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2163
Tổng ván đấu
27
K
Kaigorodov, Sergey
Hệ số Elo
2163
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2163
Tổng ván đấu
181
Hệ số Elo
2163
Tổng ván đấu
21