RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4184424 WIM 2162 310 Xem chi tiết
44177143 2162 133 Xem chi tiết
24175935 CM 2162 84 Xem chi tiết
24131393 2162 244 Xem chi tiết
S
Sidorov, Vasily M.
4166256 2162 0
S
Skorokhodov, Igor
4122470 FM 2162 0
T
Tarasov, Alexander
24149500 2162 0
4171721 FM 2162 9 Xem chi tiết
V
Voronov, Aleksandr
24110744 2162 0
4103009 GM 2162 559 Xem chi tiết
24152714 2162 12 Xem chi tiết
Z
Zheltov, Alexander A.
4141300 2162 0
4142713 FM 2161 89 Xem chi tiết
B
Batrakov, Alexander
4162617 2161 0
B
Beliy, Gerald
4147960 2161 0
24177300 2161 43 Xem chi tiết
4155572 WFM 2161 124 Xem chi tiết
24144584 2161 63 Xem chi tiết
4178165 2161 4 Xem chi tiết
4192583 2161 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
310
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
133
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
244
S
Sidorov, Vasily M.
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
0
S
Skorokhodov, Igor
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
0
T
Tarasov, Alexander
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
9
V
Voronov, Aleksandr
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
559
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
12
Z
Zheltov, Alexander A.
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
89
B
Batrakov, Alexander
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
0
B
Beliy, Gerald
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
124
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
9