RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4162820 FM 2162 38 Xem chi tiết
G
Golubovich, Natalia
24191370 2162 0
4186672 2162 128 Xem chi tiết
4192567 2162 4 Xem chi tiết
K
Kalin, Alexander
4153812 2162 0
24110159 2162 9 Xem chi tiết
K
Kutsebeschenko, Dmitry
4174453 2162 0
4184424 WIM 2162 310 Xem chi tiết
44177143 2162 133 Xem chi tiết
24175935 CM 2162 84 Xem chi tiết
24131393 2162 244 Xem chi tiết
S
Sidorov, Vasily M.
4166256 2162 0
S
Skorokhodov, Igor
4122470 FM 2162 0
T
Tarasov, Alexander
24149500 2162 0
4171721 FM 2162 9 Xem chi tiết
V
Voronov, Aleksandr
24110744 2162 0
4103009 GM 2162 559 Xem chi tiết
24152714 2162 12 Xem chi tiết
Z
Zheltov, Alexander A.
4141300 2162 0
4142713 FM 2161 89 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
38
G
Golubovich, Natalia
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
128
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
4
K
Kalin, Alexander
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
9
K
Kutsebeschenko, Dmitry
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
310
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
133
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
244
S
Sidorov, Vasily M.
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
0
S
Skorokhodov, Igor
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
0
T
Tarasov, Alexander
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
9
V
Voronov, Aleksandr
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
559
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
12
Z
Zheltov, Alexander A.
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
89