RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Belov, Viktor
4172442 2165 0
4105427 2165 9 Xem chi tiết
4182006 2165 8 Xem chi tiết
24102113 2165 9 Xem chi tiết
D
Devaev, Lev
4163958 2165 0
4135369 2165 4 Xem chi tiết
D
Dushev, Alexander
4178149 2165 0
4193121 2165 9 Xem chi tiết
I
Ivanov, Andrey
4163923 2165 0
4108906 WIM 2165 51 Xem chi tiết
K
Kochetov, Andrey
24130532 2165 0
K
Kolomin, Andrei
4189698 2165 0
4109295 2165 1 Xem chi tiết
24137375 2165 27 Xem chi tiết
4189370 2165 10 Xem chi tiết
24155454 2165 58 Xem chi tiết
4180046 2165 79 Xem chi tiết
N
Nekhaev, Gennady
24182010 2165 0
O
Ostroverkhov, Roman
4133080 2165 0
P
Pavlovskiy, Nikolay
24110469 2165 0
B
Belov, Viktor
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
9
D
Devaev, Lev
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
4
D
Dushev, Alexander
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
9
I
Ivanov, Andrey
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
51
K
Kochetov, Andrey
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
K
Kolomin, Andrei
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
79
N
Nekhaev, Gennady
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
O
Ostroverkhov, Roman
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
P
Pavlovskiy, Nikolay
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0