RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Z
Zagimarov, Sergei
4138538 2166 0
34104973 2166 19 Xem chi tiết
4177290 2166 36 Xem chi tiết
4180763 2165 67 Xem chi tiết
4132858 2165 11 Xem chi tiết
4109252 2165 12 Xem chi tiết
4169662 2165 9 Xem chi tiết
B
Belov, Viktor
4172442 2165 0
4105427 2165 9 Xem chi tiết
4182006 2165 8 Xem chi tiết
24102113 2165 9 Xem chi tiết
D
Devaev, Lev
4163958 2165 0
4135369 2165 4 Xem chi tiết
D
Dushev, Alexander
4178149 2165 0
4193121 2165 9 Xem chi tiết
I
Ivanov, Andrey
4163923 2165 0
4108906 WIM 2165 51 Xem chi tiết
K
Kochetov, Andrey
24130532 2165 0
K
Kolomin, Andrei
4189698 2165 0
4109295 2165 1 Xem chi tiết
Z
Zagimarov, Sergei
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
67
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
9
B
Belov, Viktor
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
9
D
Devaev, Lev
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
4
D
Dushev, Alexander
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
9
I
Ivanov, Andrey
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
51
K
Kochetov, Andrey
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
K
Kolomin, Andrei
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
1