RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24137375 2165 27 Xem chi tiết
4189370 2165 10 Xem chi tiết
24155454 2165 58 Xem chi tiết
4180046 2165 79 Xem chi tiết
N
Nekhaev, Gennady
24182010 2165 0
O
Ostroverkhov, Roman
4133080 2165 0
P
Pavlovskiy, Nikolay
24110469 2165 0
34212507 WFM 2165 23 Xem chi tiết
24120103 2165 26 Xem chi tiết
4114604 2165 31 Xem chi tiết
4186354 WFM 2165 14 Xem chi tiết
T
Teleshev, Viktor
4150058 2165 0
4192443 FM 2165 272 Xem chi tiết
V
Vilenkin, Alexandr
4128265 2165 0
V
Volozhantsev, Viatcheslav
4154118 2165 0
4172787 2165 42 Xem chi tiết
4131533 FM 2164 56 Xem chi tiết
B
Bikuzin, Maksim
24135518 2164 0
24103497 2164 33 Xem chi tiết
4179277 2164 15 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
79
N
Nekhaev, Gennady
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
O
Ostroverkhov, Roman
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
P
Pavlovskiy, Nikolay
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
14
T
Teleshev, Viktor
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
272
V
Vilenkin, Alexandr
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
V
Volozhantsev, Viatcheslav
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
2164
Tổng ván đấu
56
B
Bikuzin, Maksim
Hệ số Elo
2164
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2164
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2164
Tổng ván đấu
15