RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gordyk, Lubov
14104580 WFM 2166 0
4109040 WGM 2166 459 Xem chi tiết
M
Mikhaylov, Alexey
4154266 2166 0
4147456 2166 11 Xem chi tiết
4123824 2166 29 Xem chi tiết
4191951 2166 28 Xem chi tiết
P
Pintesku, Svetlana
4159888 2166 0
P
Plotnikov, Gera
4140036 2166 0
P
Postnikov, Leonid
24105554 2166 0
24105600 2166 44 Xem chi tiết
S
Sagalovich, Pavel
4198514 2166 0
4132556 2166 117 Xem chi tiết
24100200 2166 9 Xem chi tiết
4153995 2166 18 Xem chi tiết
24177890 2166 56 Xem chi tiết
4126564 FM 2166 72 Xem chi tiết
T
Tarasuan, Robert
24130427 2166 0
44155590 2166 9 Xem chi tiết
4133862 2166 24 Xem chi tiết
4183460 2166 9 Xem chi tiết
G
Gordyk, Lubov
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
459
M
Mikhaylov, Alexey
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
28
P
Pintesku, Svetlana
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
0
P
Plotnikov, Gera
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
0
P
Postnikov, Leonid
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
44
S
Sagalovich, Pavel
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
117
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
72
T
Tarasuan, Robert
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
9