RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Pachkaev, Alexander
4141350 2168 0
P
Permilovsky, Valeriy
4181425 2168 0
4188705 WFM 2168 34 Xem chi tiết
24127191 2168 112 Xem chi tiết
4136284 2168 29 Xem chi tiết
4119606 2168 153 Xem chi tiết
4109058 2168 17 Xem chi tiết
44150768 FM 2167 6 Xem chi tiết
4170601 FM 2167 14 Xem chi tiết
B
Bronshtein, Lev
4152603 2167 0
24143170 FM 2167 251 Xem chi tiết
4157281 2167 12 Xem chi tiết
4196732 2167 83 Xem chi tiết
4115724 2167 168 Xem chi tiết
24131350 2167 26 Xem chi tiết
4121392 IM 2167 122 Xem chi tiết
4154541 2167 6 Xem chi tiết
K
Khamidulin, Irik
24145033 2167 0
K
Kiosov, Nikolay
4185757 2167 0
M
Makogon, Natalya
34101745 WFM 2167 0
P
Pachkaev, Alexander
Hệ số Elo
2168
Tổng ván đấu
0
P
Permilovsky, Valeriy
Hệ số Elo
2168
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2168
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
2168
Tổng ván đấu
112
Hệ số Elo
2168
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
2168
Tổng ván đấu
153
Hệ số Elo
2168
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
14
B
Bronshtein, Lev
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
251
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
83
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
168
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
122
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
6
K
Khamidulin, Irik
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
0
K
Kiosov, Nikolay
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
0
M
Makogon, Natalya
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
0