RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4133480 2172 36 Xem chi tiết
4153600 2172 21 Xem chi tiết
24190969 2172 107 Xem chi tiết
4126092 2172 4 Xem chi tiết
4180070 WFM 2172 37 Xem chi tiết
4197321 2172 9 Xem chi tiết
4148878 2172 11 Xem chi tiết
P
Poghosyan, Armen
24217751 2172 0
4120116 2172 114 Xem chi tiết
4183258 2172 7 Xem chi tiết
4109627 2172 136 Xem chi tiết
4113209 2172 161 Xem chi tiết
S
Sporiagin, Kirill
4175794 2172 0
T
Tjukov, Anton
4188349 2172 0
A
Altukhov, Igor
4192818 2171 0
4173120 FM 2171 9 Xem chi tiết
B
Batin, Pavel
4179250 2171 0
4192257 2171 10 Xem chi tiết
B
Bychkov, Alexandr
24125822 2171 0
24117706 2171 136 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
107
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
11
P
Poghosyan, Armen
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
114
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
136
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
161
S
Sporiagin, Kirill
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
0
T
Tjukov, Anton
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
0
A
Altukhov, Igor
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
9
B
Batin, Pavel
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
10
B
Bychkov, Alexandr
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
136