RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4163826 2171 28 Xem chi tiết
D
Dmitriev, Maksim
24185302 2171 0
F
Fedorovtsev, Gennady
4186834 2171 0
4142446 2171 20 Xem chi tiết
24119555 2171 35 Xem chi tiết
24155390 CM 2171 77 Xem chi tiết
24145602 2171 754 Xem chi tiết
24110213 2171 19 Xem chi tiết
34147990 FM 2171 94 Xem chi tiết
L
Leonidov, Vladimir
4190432 FM 2171 0
L
Loginov, Dmitry
4154207 2171 0
4149564 WIM 2171 194 Xem chi tiết
4121040 IM 2171 70 Xem chi tiết
4181980 2171 56 Xem chi tiết
M
Mironov, Vitaly
4189817 2171 0
N
Nazarenko, Victor
4160851 2171 0
34126268 2171 73 Xem chi tiết
O
Osipov, Alexandr
4147472 2171 0
P
Pivovarov, Evgeny
4191218 2171 0
4194381 2171 60 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
28
D
Dmitriev, Maksim
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
0
F
Fedorovtsev, Gennady
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
77
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
754
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
94
L
Leonidov, Vladimir
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
0
L
Loginov, Dmitry
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
194
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
70
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
56
M
Mironov, Vitaly
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
0
N
Nazarenko, Victor
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
73
O
Osipov, Alexandr
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
0
P
Pivovarov, Evgeny
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
60