RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sidorin, Alexey
4137345 2174 0
S
Sorokin, Valery
4163915 2174 0
4161378 2174 70 Xem chi tiết
T
Telkov, Boris
24116866 2174 0
B
Bagin, Yevgeniy
4144422 2173 0
4182715 2173 10 Xem chi tiết
B
Bolshakov, Vladimir
4174658 2173 0
4143760 2173 22 Xem chi tiết
4150651 WFM 2173 5 Xem chi tiết
4192290 2173 67 Xem chi tiết
K
Kermach, Denis
34294198 2173 0
24144975 2173 9 Xem chi tiết
4140605 FM 2173 155 Xem chi tiết
M
Momotov, Anton
4172167 2173 0
P
Permyakov, Artem
24119113 2173 0
P
Pobedin, Yury
4186117 2173 0
R
Ripsov, Alexander
4168259 2173 0
4145534 2173 23 Xem chi tiết
24185361 2173 17 Xem chi tiết
4171403 2173 44 Xem chi tiết
S
Sidorin, Alexey
Hệ số Elo
2174
Tổng ván đấu
0
S
Sorokin, Valery
Hệ số Elo
2174
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2174
Tổng ván đấu
70
T
Telkov, Boris
Hệ số Elo
2174
Tổng ván đấu
0
B
Bagin, Yevgeniy
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
10
B
Bolshakov, Vladimir
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
67
K
Kermach, Denis
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
155
M
Momotov, Anton
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
0
P
Permyakov, Artem
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
0
P
Pobedin, Yury
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
0
R
Ripsov, Alexander
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
44