RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mironenko, I.
4145780 2174 0
N
Nafikov, Anvar
24132772 2174 0
24167436 2174 115 Xem chi tiết
O
Odintsov, Vadim
4163940 2174 0
4132890 2174 18 Xem chi tiết
24220825 2174 1 Xem chi tiết
4126114 2174 25 Xem chi tiết
4126912 2174 42 Xem chi tiết
S
Sidorin, Alexey
4137345 2174 0
S
Sorokin, Valery
4163915 2174 0
4161378 2174 70 Xem chi tiết
T
Telkov, Boris
24116866 2174 0
B
Bagin, Yevgeniy
4144422 2173 0
4182715 2173 10 Xem chi tiết
B
Bolshakov, Vladimir
4174658 2173 0
4143760 2173 22 Xem chi tiết
4150651 WFM 2173 5 Xem chi tiết
4192290 2173 67 Xem chi tiết
K
Kermach, Denis
34294198 2173 0
24144975 2173 9 Xem chi tiết
M
Mironenko, I.
Hệ số Elo
2174
Tổng ván đấu
0
N
Nafikov, Anvar
Hệ số Elo
2174
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2174
Tổng ván đấu
115
O
Odintsov, Vadim
Hệ số Elo
2174
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2174
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2174
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2174
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2174
Tổng ván đấu
42
S
Sidorin, Alexey
Hệ số Elo
2174
Tổng ván đấu
0
S
Sorokin, Valery
Hệ số Elo
2174
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2174
Tổng ván đấu
70
T
Telkov, Boris
Hệ số Elo
2174
Tổng ván đấu
0
B
Bagin, Yevgeniy
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
10
B
Bolshakov, Vladimir
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
67
K
Kermach, Denis
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
9