RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24127574 2173 10 Xem chi tiết
4108426 2172 17 Xem chi tiết
4187350 2172 12 Xem chi tiết
B
Bylenok, Nikolaj
4163745 2172 0
C
Chestnov, Dmitri V
4166213 2172 0
C
Chugunov, Sergey
4170636 2172 0
E
Evseev, Andrey
24104930 2172 0
4165020 2172 9 Xem chi tiết
I
Ivanov, Dmitry S.
4185650 2172 0
K
Kazakov, Peter
4131762 2172 0
K
Kazarian, Mijail
4147820 2172 0
K
Khasanov, Oleg
24268356 2172 0
24132276 2172 16 Xem chi tiết
4133480 2172 36 Xem chi tiết
4153600 2172 21 Xem chi tiết
24190969 2172 107 Xem chi tiết
4126092 2172 4 Xem chi tiết
4180070 WFM 2172 37 Xem chi tiết
4197321 2172 9 Xem chi tiết
4148878 2172 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
12
B
Bylenok, Nikolaj
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
0
C
Chestnov, Dmitri V
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
0
C
Chugunov, Sergey
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
0
E
Evseev, Andrey
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
9
I
Ivanov, Dmitry S.
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
0
K
Kazakov, Peter
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
0
K
Kazarian, Mijail
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
0
K
Khasanov, Oleg
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
107
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
11