RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4140605 FM 2173 155 Xem chi tiết
M
Momotov, Anton
4172167 2173 0
P
Permyakov, Artem
24119113 2173 0
P
Pobedin, Yury
4186117 2173 0
R
Ripsov, Alexander
4168259 2173 0
4145534 2173 23 Xem chi tiết
24185361 2173 17 Xem chi tiết
4171403 2173 44 Xem chi tiết
24127574 2173 10 Xem chi tiết
4108426 2172 17 Xem chi tiết
4187350 2172 12 Xem chi tiết
B
Bylenok, Nikolaj
4163745 2172 0
C
Chestnov, Dmitri V
4166213 2172 0
C
Chugunov, Sergey
4170636 2172 0
E
Evseev, Andrey
24104930 2172 0
4165020 2172 9 Xem chi tiết
I
Ivanov, Dmitry S.
4185650 2172 0
K
Kazakov, Peter
4131762 2172 0
K
Kazarian, Mijail
4147820 2172 0
24132276 2172 16 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
155
M
Momotov, Anton
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
0
P
Permyakov, Artem
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
0
P
Pobedin, Yury
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
0
R
Ripsov, Alexander
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
12
B
Bylenok, Nikolaj
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
0
C
Chestnov, Dmitri V
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
0
C
Chugunov, Sergey
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
0
E
Evseev, Andrey
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
9
I
Ivanov, Dmitry S.
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
0
K
Kazakov, Peter
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
0
K
Kazarian, Mijail
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
16