RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4180569 2175 4 Xem chi tiết
24144690 2175 8 Xem chi tiết
4127889 WFM 2175 56 Xem chi tiết
L
Lebedev, Pavel V.
24156248 CM 2175 0
M
Melman, Sergey
24138193 2175 0
4152760 2175 70 Xem chi tiết
4135695 2175 30 Xem chi tiết
O
Obrjadov, Alexandr
4189477 2175 0
24125601 2175 61 Xem chi tiết
4116011 IM 2175 242 Xem chi tiết
4125460 IM 2175 84 Xem chi tiết
4160975 2175 25 Xem chi tiết
S
Samoilenko, Dmitri
4130367 2175 0
S
Simonenko, Nikolay
4148479 2175 0
4171446 2175 2 Xem chi tiết
S
Stroev, Mikhail
4133102 2175 0
T
Titschenko, Alexander
4128834 2175 0
4138392 2175 18 Xem chi tiết
T
Tselousov, Victor
4157958 2175 0
4195027 2175 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
56
L
Lebedev, Pavel V.
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
0
M
Melman, Sergey
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
70
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
30
O
Obrjadov, Alexandr
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
242
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
25
S
Samoilenko, Dmitri
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
0
S
Simonenko, Nikolay
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
2
S
Stroev, Mikhail
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
0
T
Titschenko, Alexander
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
18
T
Tselousov, Victor
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
9