RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Akulinkin, Vladimir
4170490 2175 0
24124168 2175 47 Xem chi tiết
4115406 WFM 2175 1 Xem chi tiết
24128317 2175 115 Xem chi tiết
C
Chekhov, Gennady
4124138 2175 0
4168020 WIM 2175 90 Xem chi tiết
4141911 WFM 2175 158 Xem chi tiết
34101257 FM 2175 188 Xem chi tiết
4148029 WFM 2175 1 Xem chi tiết
G
Goncharov, Evgeni
4166396 2175 0
4180569 2175 4 Xem chi tiết
24144690 2175 8 Xem chi tiết
4127889 WFM 2175 56 Xem chi tiết
L
Lebedev, Pavel V.
24156248 CM 2175 0
M
Melman, Sergey
24138193 2175 0
4152760 2175 70 Xem chi tiết
4135695 2175 30 Xem chi tiết
O
Obrjadov, Alexandr
4189477 2175 0
24125601 2175 61 Xem chi tiết
4125460 IM 2175 84 Xem chi tiết
A
Akulinkin, Vladimir
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
115
C
Chekhov, Gennady
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
90
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
158
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
188
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
1
G
Goncharov, Evgeni
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
56
L
Lebedev, Pavel V.
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
0
M
Melman, Sergey
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
70
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
30
O
Obrjadov, Alexandr
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
84