RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4122089 2180 6 Xem chi tiết
S
Svezhentsev, Alexey
24120243 2180 0
V
Vanin, Maxim
4159632 2180 0
4138511 2180 57 Xem chi tiết
V
Voinov, Danila
4133110 2180 0
4109163 2180 14 Xem chi tiết
24104744 2179 23 Xem chi tiết
B
Belov, Dmitry A.
4161424 2179 0
24107220 2179 27 Xem chi tiết
D
Den, Yan Ir
24196118 2179 0
24193933 2179 52 Xem chi tiết
4112970 WIM 2179 55 Xem chi tiết
4109333 WIM 2179 168 Xem chi tiết
F
Frolov, Evgeny
34112313 2179 0
G
Gabdulin, Robert
4129792 2179 0
34114634 2179 34 Xem chi tiết
G
Ghizatulin, Timur
4149823 2179 0
4124456 2179 36 Xem chi tiết
G
Gusakov, Sergey
4120388 2179 0
K
Kim, Aleksandra V.
4182936 WIM 2179 0
Hệ số Elo
2180
Tổng ván đấu
6
S
Svezhentsev, Alexey
Hệ số Elo
2180
Tổng ván đấu
0
V
Vanin, Maxim
Hệ số Elo
2180
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2180
Tổng ván đấu
57
V
Voinov, Danila
Hệ số Elo
2180
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2180
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
23
B
Belov, Dmitry A.
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
27
D
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
168
F
Frolov, Evgeny
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
0
G
Gabdulin, Robert
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
34
G
Ghizatulin, Timur
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
36
G
Gusakov, Sergey
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Aleksandra V.
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
0