RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shumov, Yury
24125180 2179 0
4144040 2179 4 Xem chi tiết
4108558 WGM 2179 795 Xem chi tiết
S
Suchkov, Dmitry
4198670 2179 0
24104485 FM 2179 721 Xem chi tiết
4194446 FM 2179 210 Xem chi tiết
24112194 2179 55 Xem chi tiết
24126233 2178 9 Xem chi tiết
4132726 2178 41 Xem chi tiết
24197904 2178 27 Xem chi tiết
D
Dadonov, Alexander
4162277 2178 0
4133803 2178 52 Xem chi tiết
E
Ermachkov, Sergey
4181026 2178 0
4195523 2178 41 Xem chi tiết
4152174 2178 17 Xem chi tiết
G
Goncharuk, Ilia
24119547 2178 0
4142454 2178 23 Xem chi tiết
4177819 2178 46 Xem chi tiết
4155882 FM 2178 202 Xem chi tiết
M
Mun, Alexander
4148304 2178 0
S
Shumov, Yury
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
795
S
Suchkov, Dmitry
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
721
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
210
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
2178
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2178
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
2178
Tổng ván đấu
27
D
Dadonov, Alexander
Hệ số Elo
2178
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2178
Tổng ván đấu
52
E
Ermachkov, Sergey
Hệ số Elo
2178
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2178
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
2178
Tổng ván đấu
17
G
Goncharuk, Ilia
Hệ số Elo
2178
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2178
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
2178
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
2178
Tổng ván đấu
202
M
Mun, Alexander
Hệ số Elo
2178
Tổng ván đấu
0