RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4109333 WIM 2179 168 Xem chi tiết
F
Frolov, Evgeny
34112313 2179 0
G
Gabdulin, Robert
4129792 2179 0
34114634 2179 34 Xem chi tiết
G
Ghizatulin, Timur
4149823 2179 0
4124456 2179 36 Xem chi tiết
G
Gusakov, Sergey
4120388 2179 0
K
Kim, Aleksandra V.
4182936 WIM 2179 0
K
Korchagin, Anatoly
24113050 2179 0
4121201 2179 45 Xem chi tiết
54157749 FM 2179 33 Xem chi tiết
4128478 2179 16 Xem chi tiết
4161181 2179 73 Xem chi tiết
24117358 2179 45 Xem chi tiết
24139483 FM 2179 27 Xem chi tiết
4146620 2179 9 Xem chi tiết
4160061 2179 8 Xem chi tiết
4127625 2179 37 Xem chi tiết
24113646 2179 46 Xem chi tiết
4174330 2179 86 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
168
F
Frolov, Evgeny
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
0
G
Gabdulin, Robert
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
34
G
Ghizatulin, Timur
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
36
G
Gusakov, Sergey
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Aleksandra V.
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
0
K
Korchagin, Anatoly
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
73
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
2179
Tổng ván đấu
86