RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4190351 2181 52 Xem chi tiết
34107743 2181 43 Xem chi tiết
4136853 2181 41 Xem chi tiết
24102130 2181 28 Xem chi tiết
4113667 2181 9 Xem chi tiết
4147464 2181 19 Xem chi tiết
4156927 FM 2181 13 Xem chi tiết
4134257 2181 27 Xem chi tiết
4187768 2181 64 Xem chi tiết
4162048 2181 9 Xem chi tiết
K
Kokin, Sergey
4144589 2181 0
4153634 FM 2181 26 Xem chi tiết
M
Malyshev, Sergei G.
4123689 2181 0
24122114 2181 17 Xem chi tiết
M
Maslun, Oleg
4159845 2181 0
M
Melnichuk, Petr
4140818 2181 0
P
Pavlov, Viktor Al.
24104116 FM 2181 0
P
Piniagin, Anatoly
4190467 2181 0
4175565 2181 59 Xem chi tiết
4129105 2181 75 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
9
K
Kokin, Sergey
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
26
M
Malyshev, Sergei G.
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
17
M
Maslun, Oleg
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
0
M
Melnichuk, Petr
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
0
P
Pavlov, Viktor Al.
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
0
P
Piniagin, Anatoly
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
59
Hệ số Elo
2181
Tổng ván đấu
75