RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4104285 2183 10 Xem chi tiết
V
Viktorov, Evgeny
24150142 2183 0
V
Voloshin, Andrey
4169492 2183 0
24198897 2183 92 Xem chi tiết
Y
Yukhanov, Alexei
4183479 2183 0
4172566 2182 11 Xem chi tiết
A
Andreev, Nikita
24109681 2182 0
B
Baranov, Nikolay
54139503 2182 0
4177991 2182 36 Xem chi tiết
B
Bogatov, Oleg
4176014 2182 0
4159390 2182 53 Xem chi tiết
24103527 2182 9 Xem chi tiết
4105338 2182 34 Xem chi tiết
4172450 2182 134 Xem chi tiết
4124162 2182 86 Xem chi tiết
D
Dudarev, Andrey
54185688 2182 0
4158962 CM 2182 41 Xem chi tiết
4170784 2182 18 Xem chi tiết
4173341 2182 9 Xem chi tiết
4150163 2182 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
10
V
Viktorov, Evgeny
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
0
V
Voloshin, Andrey
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
92
Y
Yukhanov, Alexei
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
11
A
Andreev, Nikita
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
0
B
Baranov, Nikolay
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
36
B
Bogatov, Oleg
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
134
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
86
D
Dudarev, Andrey
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
1