RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4136365 2184 9 Xem chi tiết
4180003 2184 87 Xem chi tiết
4162960 FM 2184 208 Xem chi tiết
P
Panichkin, Aleksey
34254781 2184 0
34164453 FM 2184 76 Xem chi tiết
4136128 2184 13 Xem chi tiết
4160835 2184 1 Xem chi tiết
4163974 2184 16 Xem chi tiết
V
Vakhrin, Valeriy
4158695 2184 0
V
Vifliantsev, Vitaly
4147596 2184 0
4166183 2184 29 Xem chi tiết
Z
Zakharov, Alexander
4163176 2184 0
A
Adriashkin, Rostislav
4182618 2183 0
A
Ananjev, Vladislav
24118702 2183 0
4119070 FM 2183 50 Xem chi tiết
4197801 2183 51 Xem chi tiết
4178130 2183 37 Xem chi tiết
4123247 FM 2183 117 Xem chi tiết
D
Dvorianinov, Evgeny
4160878 2183 0
4179412 2183 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
87
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
208
P
Panichkin, Aleksey
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
76
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
16
V
Vakhrin, Valeriy
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
0
V
Vifliantsev, Vitaly
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
29
Z
Zakharov, Alexander
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
0
A
Adriashkin, Rostislav
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
0
A
Ananjev, Vladislav
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
117
D
Dvorianinov, Evgeny
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
11