RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24103020 2184 45 Xem chi tiết
4167422 2184 22 Xem chi tiết
F
Filippkin, Vladimir
24116009 2184 0
24121223 2184 124 Xem chi tiết
4163079 2184 27 Xem chi tiết
4176855 2184 13 Xem chi tiết
4144236 2184 15 Xem chi tiết
4136365 2184 9 Xem chi tiết
4180003 2184 87 Xem chi tiết
34164453 FM 2184 76 Xem chi tiết
4136128 2184 13 Xem chi tiết
4160835 2184 1 Xem chi tiết
4141369 2184 15 Xem chi tiết
4163974 2184 16 Xem chi tiết
V
Vakhrin, Valeriy
4158695 2184 0
V
Vifliantsev, Vitaly
4147596 2184 0
4166183 2184 29 Xem chi tiết
Z
Zakharov, Alexander
4163176 2184 0
A
Adriashkin, Rostislav
4182618 2183 0
A
Ananjev, Vladislav
24118702 2183 0
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
22
F
Filippkin, Vladimir
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
124
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
87
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
76
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
16
V
Vakhrin, Valeriy
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
0
V
Vifliantsev, Vitaly
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
29
Z
Zakharov, Alexander
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
0
A
Adriashkin, Rostislav
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
0
A
Ananjev, Vladislav
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
0