RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4195175 2183 26 Xem chi tiết
4107055 2183 1 Xem chi tiết
4175140 2183 33 Xem chi tiết
24109967 2183 21 Xem chi tiết
G
Gureev, Vladislav
24101710 2183 0
I
Imanaev, Ravil N.
4148126 2183 0
4168011 2183 28 Xem chi tiết
4143604 2183 18 Xem chi tiết
4148150 2183 9 Xem chi tiết
4189876 2183 9 Xem chi tiết
4193911 FM 2183 75 Xem chi tiết
4184696 WFM 2183 54 Xem chi tiết
4198433 2183 33 Xem chi tiết
4104285 2183 10 Xem chi tiết
V
Viktorov, Evgeny
24150142 2183 0
V
Voloshin, Andrey
4169492 2183 0
24198897 2183 92 Xem chi tiết
Y
Yukhanov, Alexei
4183479 2183 0
4172566 2182 11 Xem chi tiết
A
Andreev, Nikita
24109681 2182 0
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
21
G
Gureev, Vladislav
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
0
I
Imanaev, Ravil N.
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
75
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
10
V
Viktorov, Evgeny
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
0
V
Voloshin, Andrey
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
92
Y
Yukhanov, Alexei
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
11
A
Andreev, Nikita
Hệ số Elo
2182
Tổng ván đấu
0