RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4123905 2186 130 Xem chi tiết
24100382 2186 63 Xem chi tiết
4126181 IM 2185 164 Xem chi tiết
B
Bondarenko, Denis
4158121 2185 0
4139607 2185 31 Xem chi tiết
4180950 2185 102 Xem chi tiết
E
Eshchenko, Diana
4158407 2185 0
4132963 FM 2185 34 Xem chi tiết
G
Gnevashov, Sergey
4165837 2185 0
4137655 2185 3 Xem chi tiết
H
Hamzin, Evgenij
24121975 2185 0
4123280 2185 17 Xem chi tiết
4144023 2185 12 Xem chi tiết
44131232 2185 36 Xem chi tiết
4165977 2185 46 Xem chi tiết
K
Koromyslov, Anatoly
4179676 2185 0
4191242 2185 17 Xem chi tiết
K
Kovancev, Viacheslav
34160202 2185 0
4133790 2185 44 Xem chi tiết
4199707 2185 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2186
Tổng ván đấu
130
Hệ số Elo
2186
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
164
B
Bondarenko, Denis
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
102
E
Eshchenko, Diana
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
34
G
Gnevashov, Sergey
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
3
H
Hamzin, Evgenij
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
46
K
Koromyslov, Anatoly
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
17
K
Kovancev, Viacheslav
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
9