RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shelyakin, Maxim
24103284 2196 0
S
Shishkin, Oleg
24126284 2196 0
4145640 FM 2196 4 Xem chi tiết
S
Stepanidenko, Alexander
24151645 2196 0
4157486 FM 2196 80 Xem chi tiết
4164598 2196 43 Xem chi tiết
T
Tulokhonov, Ivan
4193660 2196 0
4152700 2196 24 Xem chi tiết
24116971 2196 9 Xem chi tiết
4119436 FM 2196 9 Xem chi tiết
4155343 2196 9 Xem chi tiết
4149815 2195 8 Xem chi tiết
A
Areshchenko, Ivan
24193801 2195 0
4160827 FM 2195 14 Xem chi tiết
4190360 WGM 2195 111 Xem chi tiết
24101699 2195 69 Xem chi tiết
4130219 IM 2195 305 Xem chi tiết
4157311 2195 24 Xem chi tiết
O
Orlov, Sergey Veniamin.
4163788 2195 0
24156825 CM 2195 31 Xem chi tiết
S
Shelyakin, Maxim
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
0
S
Shishkin, Oleg
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
4
S
Stepanidenko, Alexander
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
80
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
43
T
Tulokhonov, Ivan
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
8
A
Areshchenko, Ivan
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
111
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
305
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
24
O
Orlov, Sergey Veniamin.
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
31